| |
2 các sự kiện, Thứ Hai, 1 Tháng Sáu
1

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)

學術研究獎勵開始申請(至7月31日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Ba, 2 Tháng Sáu
2

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Tư, 3 Tháng Sáu
3

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Năm, 4 Tháng Sáu
4

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Sáu, 5 Tháng Sáu
5

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)

學生申請本學期休(退)學截止(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Bảy, 6 Tháng Sáu
6

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Chủ Nhật, 7 Tháng Sáu
7

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Hai, 8 Tháng Sáu
8

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)

期末考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Ba, 9 Tháng Sáu
9

期末考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Tư, 10 Tháng Sáu
10

期末考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

校務發展規劃委員會(暫訂)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Năm, 11 Tháng Sáu
11

期末考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 12 Tháng Sáu
12

期末考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Bảy, 13 Tháng Sáu
13

期末考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 14 Tháng Sáu
14
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 15 Tháng Sáu
15

暑假開始(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 16 Tháng Sáu
16
|
1 sự kiện, Thứ Tư, 17 Tháng Sáu
17

校務會議(暫訂)(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Năm, 18 Tháng Sáu
18
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 19 Tháng Sáu
19

19日端午節放假(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Bảy, 20 Tháng Sáu
20
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 21 Tháng Sáu
21
|
Không có các sự kiện, Thứ Hai, 22 Tháng Sáu
22
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 23 Tháng Sáu
23
|
Không có các sự kiện, Thứ Tư, 24 Tháng Sáu
24
|
Không có các sự kiện, Thứ Năm, 25 Tháng Sáu
25
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 26 Tháng Sáu
26

任課教師繳送114學年度第2學期成績截止日(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Bảy, 27 Tháng Sáu
27
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 28 Tháng Sáu
28
|
Không có các sự kiện, Thứ Hai, 29 Tháng Sáu
29
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 30 Tháng Sáu
30
|
|
|
|
|