| |
|
|
|
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 1 Tháng Năm
1

勞動節放假(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Bảy, 2 Tháng Năm
2
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 3 Tháng Năm
3
|
Không có các sự kiện, Thứ Hai, 4 Tháng Năm
4
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 5 Tháng Năm
5
|
Không có các sự kiện, Thứ Tư, 6 Tháng Năm
6
|
Không có các sự kiện, Thứ Năm, 7 Tháng Năm
7
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 8 Tháng Năm
8

第2學期課程申請停修截止日(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Bảy, 9 Tháng Năm
9
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 10 Tháng Năm
10
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 11 Tháng Năm
11

學生上課達三分之二申請休(退)學退費基準日(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 12 Tháng Năm
12
|
Không có các sự kiện, Thứ Tư, 13 Tháng Năm
13
|
Không có các sự kiện, Thứ Năm, 14 Tháng Năm
14
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 15 Tháng Năm
15

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Bảy, 16 Tháng Năm
16

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Chủ Nhật, 17 Tháng Năm
17

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 18 Tháng Năm
18

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Ba, 19 Tháng Năm
19

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Tư, 20 Tháng Năm
20

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Năm, 21 Tháng Năm
21

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 22 Tháng Năm
22

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Bảy, 23 Tháng Năm
23

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Chủ Nhật, 24 Tháng Năm
24

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 25 Tháng Năm
25

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Ba, 26 Tháng Năm
26

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)

學生申請學分學程證書開始(至6月26日止)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Tư, 27 Tháng Năm
27

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)

期末導師會議(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Năm, 28 Tháng Năm
28

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Sáu, 29 Tháng Năm
29

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Bảy, 30 Tháng Năm
30

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)

畢業典禮(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Chủ Nhật, 31 Tháng Năm
31

教學效果意見調查(18日至6月7日止)(暨大行事曆)
|
|
|
|
|
|
|