| |
|
|
2 các sự kiện, Thứ Tư, 1 Tháng Tư
1

學系審查轉系(3月27日至4月2日止)(暨大行事曆)

學生上課達三分之一申請休(退)學退費基準日(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Năm, 2 Tháng Tư
2

學系審查轉系(3月27日至4月2日止)(暨大行事曆)

2日補假(補年10月24日校慶活動日)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Sáu, 3 Tháng Tư
3

學系審查轉系(3月27日至4月2日止)(暨大行事曆)

3日兒童節遇例假日補假(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Bảy, 4 Tháng Tư
4

4日兒童節放假(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Chủ Nhật, 5 Tháng Tư
5

5日民族掃墓節放假(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 6 Tháng Tư
6

6日民族掃墓節遇例假日補假(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 7 Tháng Tư
7
|
Không có các sự kiện, Thứ Tư, 8 Tháng Tư
8
|
Không có các sự kiện, Thứ Năm, 9 Tháng Tư
9
|
Không có các sự kiện, Thứ Sáu, 10 Tháng Tư
10
|
Không có các sự kiện, Thứ Bảy, 11 Tháng Tư
11
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 12 Tháng Tư
12
|
2 các sự kiện, Thứ Hai, 13 Tháng Tư
13

期中考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Ba, 14 Tháng Tư
14

期中考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
3 các sự kiện, Thứ Tư, 15 Tháng Tư
15

期中考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

學生申請提前畢業(暨大行事曆)

轉系審查會議(暫訂)(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Năm, 16 Tháng Tư
16

期中考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Sáu, 17 Tháng Tư
17

期中考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
2 các sự kiện, Thứ Bảy, 18 Tháng Tư
18

期中考試(若教師另有訂定其他日期者,從其規定)(暨大行事曆)

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Chủ Nhật, 19 Tháng Tư
19

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 20 Tháng Tư
20

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
1 sự kiện, Thứ Ba, 21 Tháng Tư
21

學生申請提前畢業(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Tư, 22 Tháng Tư
22
|
Không có các sự kiện, Thứ Năm, 23 Tháng Tư
23
|
Không có các sự kiện, Thứ Sáu, 24 Tháng Tư
24
|
Không có các sự kiện, Thứ Bảy, 25 Tháng Tư
25
|
| Không có các sự kiện, Chủ Nhật, 26 Tháng Tư
26
|
1 sự kiện, Thứ Hai, 27 Tháng Tư
27

各系審核提前畢業學生資料送教務處截止日(暨大行事曆)
|
Không có các sự kiện, Thứ Ba, 28 Tháng Tư
28
|
Không có các sự kiện, Thứ Tư, 29 Tháng Tư
29
|
1 sự kiện, Thứ Năm, 30 Tháng Tư
30

研究生申請學位考試截止日(規劃114-2學期畢業者,4/30前提出申請,得先檢附歷年成績單、學術倫理課程通過證明即可;至遲於口試前二週補附口試委員名單、論文相似度比對報告)(暨大行事曆)
|
|
|